阴德必有阳报 (陰德必有陽報) nghĩa là gì? yīn dé bì yǒu yáng bào
Từ tiếng Trung
阴德必有阳报
phồn thể 陰德必有陽報yīn dé bì yǒu yáng bào · âm Hán Việt từng chữ: âm đức tất hữu dương báo
Nghĩa tiếng Việt
- làm điều thiện thầm lặng ắt sẽ có báo đáp rõ ràng (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.