AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴凉处 (陰涼處) nghĩa là gì? yīn liáng chù

Từ tiếng Trung

阴凉处

phồn thể 陰涼處

yīn liáng chù · âm Hán Việt từng chữ: âm lương xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi râm mát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nơi râm mát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.