AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阴 (陰) nghĩa là gì? yīn

Từ tiếng Trung

阴

phồn thể 陰

yīn · Hán Việt: âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. u ám (thời tiết)
  2. nhiều mây
  3. râm mát
  4. Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
  5. âm (điện)
  6. nữ tính

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陰
かげ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.