阴 (陰) nghĩa là gì? yīn
Từ tiếng Trung
阴
phồn thể 陰yīn · Hán Việt: âm
Nghĩa tiếng Việt
- u ám (thời tiết)
- nhiều mây
- râm mát
- Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
- âm (điện)
- nữ tính
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
陰
かげ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.