AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳盛 (陽盛) nghĩa là gì? yáng shèng

Từ tiếng Trung

阳盛

phồn thể 陽盛

yáng shèng · âm Hán Việt từng chữ: dương thịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. dương thịnh trong Đông y

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dương thịnh trong Đông y” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.