AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳春 (陽春) nghĩa là gì? Yáng chūn

Từ tiếng Trung

阳春

phồn thể 陽春

Yáng chūn · âm Hán Việt từng chữ: dương xuân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陽春
ようしゅん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.