AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳文 (陽文) nghĩa là gì? yáng wén

Từ tiếng Trung

阳文

phồn thể 陽文

yáng wén · âm Hán Việt từng chữ: dương văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ khắc nổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chữ khắc nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.