AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳奉阴违 (陽奉陰違) nghĩa là gì? yáng fèng yīn wéi

Từ tiếng Trung

阳奉阴违

phồn thể 陽奉陰違

yáng fèng yīn wéi · âm Hán Việt từng chữ: dương phụng âm vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoài tận tụy nhưng bên trong đối lập (thành ngữ)
  2. làm cho có lệ
  3. ngoài mặt đồng ý, nhưng ngầm phản đối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.