AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阳 (陽) nghĩa là gì? yáng

Từ tiếng Trung

阳

phồn thể 陽

yáng · Hán Việt: dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. dương (điện)
  2. mặt trời
  3. nguyên lý nam (Đạo giáo)
  4. Dương, đối lập: 陰|阴[yin1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陽
よう · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.