AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防骇 (防駭) nghĩa là gì? fáng hài

Từ tiếng Trung

防骇

phồn thể 防駭

fáng hài · âm Hán Việt từng chữ: phòng hãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống hacker

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống hacker” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.