防风 (防風) nghĩa là gì? fáng fēng
Từ tiếng Trung
防风
phồn thể 防風fáng fēng · âm Hán Việt từng chữ: phòng phong
Nghĩa tiếng Việt
- bảo vệ khỏi gió
- phòng phong (Saposhnikovia divaricata), rễ của nó được dùng trong y học cổ truyền
Đọc theo tiếng Hàn
방풍
bangpung
Tiếng Nhật
防風
ぼうふう
Từng chữ
Xem “bảo vệ khỏi gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.