AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防艾 nghĩa là gì? fáng ài

Từ tiếng Trung

防艾

fáng ài · âm Hán Việt từng chữ: phòng ngải

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo vệ chống lại AIDS

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bảo vệ chống lại AIDS” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.