防腐剂 (防腐劑) nghĩa là gì? fáng fǔ jì
Từ tiếng Trung
防腐剂
phồn thể 防腐劑fáng fǔ jì · âm Hán Việt từng chữ: phòng hủ tễ
Nghĩa tiếng Việt
- chất bảo quản
- chống nhiễm khuẩn
Đọc theo tiếng Hàn
방부제
bangbuje
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chất bảo quản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.