AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

防腐

fáng fǔ · âm Hán Việt từng chữ: phòng hủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống mục
  2. chống nhiễm khuẩn
  3. chống ăn mòn

Đọc theo tiếng Hàn

방부
bangbu

Tiếng Nhật

防腐
ぼうふ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chống mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.