AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防空洞 nghĩa là gì? fáng kōng dòng

Từ tiếng Trung

防空洞

fáng kōng dòng · âm Hán Việt từng chữ: phòng không đọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầm trú ẩn không kích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hầm trú ẩn không kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.