AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防盗 (防盜) nghĩa là gì? fáng dào

Từ tiếng Trung

防盗

phồn thể 防盜

fáng dào · âm Hán Việt từng chữ: phòng dừa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống trộm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.