防疫 nghĩa là gì? fáng yì
Từ tiếng Trung
防疫
fáng yì · âm Hán Việt từng chữ: phòng dịch
Nghĩa tiếng Việt
- phòng ngừa dịch bệnh
Đọc theo tiếng Hàn
방역
bangyeok
Tiếng Nhật
防疫
ぼうえき · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phòng ngừa dịch bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.