AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防波堤 nghĩa là gì? fáng bō dī

Từ tiếng Trung

防波堤

fáng bō dī · âm Hán Việt từng chữ: phòng ba đê

Nghĩa tiếng Việt

  1. đê chắn sóng
  2. tường biển
  3. nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

防波堤
ぼうはてい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đê chắn sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.