AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防治 nghĩa là gì? fáng zhì

Từ tiếng Trung

防治

fáng zhì · âm Hán Việt từng chữ: phòng trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng và chữa
  2. phòng ngừa và điều trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng và chữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.