AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防毒靴套 nghĩa là gì? fáng dú xuē tào

Từ tiếng Trung

防毒靴套

fáng dú xuē tào · âm Hán Việt từng chữ: phòng độc ngoa sáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủng bảo vệ chống độc
  2. ủng bảo vệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ủng bảo vệ chống độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.