防毒围裙 (防毒圍裙) nghĩa là gì? fáng dú wéi qún
Từ tiếng Trung
防毒围裙
phồn thể 防毒圍裙fáng dú wéi qún · âm Hán Việt từng chữ: phòng độc vè quần
Nghĩa tiếng Việt
- tạp dề bảo hộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tạp dề bảo hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.