AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防暴 nghĩa là gì? fáng bào

Từ tiếng Trung

防暴

fáng bào · âm Hán Việt từng chữ: phòng bạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát bạo loạn
  2. chống bạo động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm soát bạo loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.