AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防患未然 nghĩa là gì? fáng huàn wèi rán

Từ tiếng Trung

防患未然

fáng huàn wèi rán · âm Hán Việt từng chữ: phòng hoạn mùi nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra (thành ngữ)
  2. đề phòng
  3. ngăn chặn từ trong trứng nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.