AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防御率 (防禦率) nghĩa là gì? fáng yù lǜ

Từ tiếng Trung

防御率

phồn thể 防禦率

fáng yù lǜ · âm Hán Việt từng chữ: phòng ngừa suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung bình điểm kiếm được (bóng chày)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

防御率
ぼうぎょりつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.