AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防弹 (防彈) nghĩa là gì? fáng dàn

Từ tiếng Trung

防弹

phồn thể 防彈

fáng dàn · âm Hán Việt từng chữ: phòng đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống đạn

Đọc theo tiếng Hàn

방탄
bangtan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống đạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.