AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

队尾 (隊尾) nghĩa là gì? duì wěi

Từ tiếng Trung

队尾

phồn thể 隊尾

duì wěi · âm Hán Việt từng chữ: đội vĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối hàng
  2. người cuối trong hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuối hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.