AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

队伍 (隊伍) nghĩa là gì? duì wǔ

Từ tiếng Trung

队伍

phồn thể 隊伍

duì wǔ · âm Hán Việt từng chữ: đội ngũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng ngũ
  2. quân đội
  3. hàng
  4. dòng
  5. đoàn diễu hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

隊伍
たいご

Từng chữ

Xem “hàng ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.