阖闾城遗址 (闔閭城遺址) nghĩa là gì? Hé Lǘ chéng yí zhǐ
Từ tiếng Trung
阖闾城遗址
phồn thể 闔閭城遺址Hé Lǘ chéng yí zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: hạp lư thành di xởi
Nghĩa tiếng Việt
- di chỉ kinh đô của Vua Helu nước Ngô, từ thế kỷ 6 TCN, tại Vô Tích, Giang Tô hiện nay
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.