AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阖闾 (闔閭) nghĩa là gì? Hé Lǘ

Từ tiếng Trung

阖闾

phồn thể 闔閭

Hé Lǘ · âm Hán Việt từng chữ: hạp lư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN)
  2. còn gọi là 闔廬|阖庐

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.