AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阕 (闋) nghĩa là gì? què

Từ tiếng Trung

阕

phồn thể 闋

què · Hán Việt: khuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) kết thúc
  2. dừng
  3. một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 詞|词[ci2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

闋
くさり

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.