AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阑干 (闌干) nghĩa là gì? lán gān

Từ tiếng Trung

阑干

phồn thể 闌干

lán gān · âm Hán Việt từng chữ: làn can

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) đan chéo
  2. không đều
  3. lộn xộn
  4. viền mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

闌干
らんかん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.