AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阑尾切除术 (闌尾切除術) nghĩa là gì? lán wěi qiē chú shù

Từ tiếng Trung

阑尾切除术

phồn thể 闌尾切除術

lán wěi qiē chú shù · âm Hán Việt từng chữ: làn vĩ thiết bỏ thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. phẫu thuật cắt ruột thừa (y học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.