阈值 (閾值) nghĩa là gì? yù zhí
Từ tiếng Trung
阈值
phồn thể 閾值yù zhí · âm Hán Việt từng chữ: vắc trị
Nghĩa tiếng Việt
- giá trị ngưỡng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
閾値
いきち · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “giá trị ngưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.