AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阆 (閬) nghĩa là gì? làng

Từ tiếng Trung

阆

phồn thể 閬

làng · Hán Việt: lãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) bao la
  2. rộng rãi
  3. (văn học) cao cả
  4. (văn học) cửa cao
  5. (văn học) hào khô ngoài tường thành

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.