AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阅读理解 (閱讀理解) nghĩa là gì? yuè dú lǐ jiě

Từ tiếng Trung

阅读理解

phồn thể 閱讀理解

yuè dú lǐ jiě · âm Hán Việt từng chữ: duyệt độc lí giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc hiểu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc hiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.