AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阀 (閥) nghĩa là gì? fá

Từ tiếng Trung

阀

phồn thể 閥

fá · Hán Việt: phiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực
  2. phe phái
  3. từ mượn van

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

閥
ばつ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.