阀 (閥) nghĩa là gì? fá
Từ tiếng Trung
阀
phồn thể 閥fá · Hán Việt: phiệt
Nghĩa tiếng Việt
- cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực
- phe phái
- từ mượn van
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
閥
ばつ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.