AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闻所未闻 (聞所未聞) nghĩa là gì? wén suǒ wèi wén

Từ tiếng Trung

闻所未闻

phồn thể 聞所未聞

wén suǒ wèi wén · âm Hán Việt từng chữ: văn sỡ mùi văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa từng nghe thấy
  2. một sự kiện cực kỳ hiếm và chưa từng có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chưa từng nghe thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.