AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闻名 (聞名) nghĩa là gì? wén míng

Từ tiếng Trung

闻名

phồn thể 聞名

wén míng · âm Hán Việt từng chữ: văn danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi tiếng
  2. danh tiếng
  3. lừng danh
  4. lừng lẫy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nổi tiếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.