AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闹市 (鬧市) nghĩa là gì? nào shì

Từ tiếng Trung

闹市

phồn thể 鬧市

nào shì · âm Hán Việt từng chữ: náo thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu trung tâm
  2. phố xá sầm uất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.