AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闹哄哄 (鬧哄哄) nghĩa là gì? nào hōng hōng

Từ tiếng Trung

闹哄哄

phồn thể 鬧哄哄

nào hōng hōng · âm Hán Việt từng chữ: náo họng họng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ồn ào
  2. nhốn nháo
  3. gây chấn động
  4. rất sôi nổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ồn ào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.