闹 (鬧) nghĩa là gì? nào
Từ tiếng Trung
闹
phồn thể 鬧nào · Hán Việt: náo
Nghĩa tiếng Việt
- ồn ào
- huyên náo
- gây ồn
- làm phiền
- xả (cảm xúc)
- phát bệnh
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.