AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闸阀 (閘閥) nghĩa là gì? zhá fá

Từ tiếng Trung

闸阀

phồn thể 閘閥

zhá fá · âm Hán Việt từng chữ: áp phiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. van cổng
  2. van xả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “van cổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.