AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闸口 (閘口) nghĩa là gì? zhá kǒu

Từ tiếng Trung

闸口

phồn thể 閘口

zhá kǒu · âm Hán Việt từng chữ: áp khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở cửa cống
  2. trạm (thu phí)
  3. cổng lên máy bay (sân bay, v.v.)
  4. (nghĩa bóng) cổng vào (điểm truy cập)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mở cửa cống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.