闸 (閘) nghĩa là gì? zhá
Từ tiếng Trung
闸
phồn thể 閘zhá · Hán Việt: áp
Nghĩa tiếng Việt
- bánh răng
- phanh
- cửa cống
- khóa (trên đường thủy)
- công tắc điện hoặc cầu dao
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.