AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闷屁 (悶屁) nghĩa là gì? mēn pì

Từ tiếng Trung

闷屁

phồn thể 悶屁

mēn pì · âm Hán Việt từng chữ: muốn thí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh rắm không kêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh rắm không kêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.