闷声闷气 (悶聲悶氣) nghĩa là gì? mēn shēng mēn qì
Từ tiếng Trung
闷声闷气
phồn thể 悶聲悶氣mēn shēng mēn qì · âm Hán Việt từng chữ: muốn thanh muốn khí
Nghĩa tiếng Việt
- giọng điệu nghẹt mũi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giọng điệu nghẹt mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.