AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闵科夫斯基 (閔科夫斯基) nghĩa là gì? Mǐn kē fū sī jī

Từ tiếng Trung

闵科夫斯基

phồn thể 閔科夫斯基

Mǐn kē fū sī jī · âm Hán Việt từng chữ: mẫn khoa phu tư cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Minkowski (tên)
  2. Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.