AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间脑 (間腦) nghĩa là gì? jiān nǎo

Từ tiếng Trung

间脑

phồn thể 間腦

jiān nǎo · âm Hán Việt từng chữ: gian não

Nghĩa tiếng Việt

  1. não trung gian

Đọc theo tiếng Hàn

간뇌
gannoe

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “não trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.