间歇训练 (間歇訓練) nghĩa là gì? jiàn xiē xùn liàn
Từ tiếng Trung
间歇训练
phồn thể 間歇訓練jiàn xiē xùn liàn · âm Hán Việt từng chữ: gian hết huấn luyện
Nghĩa tiếng Việt
- luyện tập ngắt quãng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “luyện tập ngắt quãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.