Từ tiếng Trung
间歇
phồn thể 間歇jiàn xiē · âm Hán Việt từng chữ: gian hết
Nghĩa tiếng Việt
- dừng lại giữa chừng
- không liên tục
- tính gián đoạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
間歇
かんけつ
Từng chữ
Xem “dừng lại giữa chừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.