AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间奏 (間奏) nghĩa là gì? jiān zòu

Từ tiếng Trung

间奏

phồn thể 間奏

jiān zòu · âm Hán Việt từng chữ: gian tấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn dạo (âm nhạc)

Đọc theo tiếng Hàn

간주
ganju

Tiếng Nhật

間奏
かんそう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.